Chương 2: Ngày đầu tiên luyện công

Phần 1: Thổ Tức Pháp – hít thở cũng là võ công

Sáng sớm, thung lũng Thanh Dương phủ một lớp sương mỏng như tơ. Tiếng tùng reo như ai đó đang thì thầm dỗ giấc, còn chim rừng thì không biết lịch sự là gì—banh họng hót như đánh trống gọi đòi ăn. Trần Lâm mở mắt, lưng đau như vừa đánh nhau với mấy bao thóc. Hắn ngồi dậy, vuốt vuốt sợi dây gai ở dép—nút “bát tự” tối qua Bạch Đạo dạy quả nhiên bền chắc—rồi cùng đám ngoại môn lục tục kéo nhau ra sân tập.

Sân ngoại môn lát đá, phơi nắng sớm thành màu bạc. Bạch Đạo Chân Nhân đứng dưới gốc tùng, áo bào trắng viền lam đơn giản, tay phe phẩy chiếc quạt vẽ cành mơ. Mắt hắn híp lại như chẳng ngủ đủ giấc, nhưng vừa mở miệng, giọng đã sắc như sương đầu ngọn cỏ:

“Tu tiên bắt đầu từ đâu?”

Đám ngoại môn im thin thít. Có kẻ muốn nói “từ kiếm pháp”, kẻ khác nghĩ “từ bùa chú”, nhưng chẳng ai dám hé.

Bạch Đạo khép quạt: “Bắt đầu từ hơi thở. Không biết thở thì linh khí đứng ngoài cửa, gõ chán rồi đi. Hôm nay dạy các ngươi Thổ Tức Pháp. Chữ ‘thổ’ là đất, ‘tức’ là hơi. Người hợp đất, trước hết học thở như đất.”

Nghe tới chữ “đất”, Trần Lâm giật mình, tự giác đứng thẳng lưng hơn nửa phân.

Bạch Đạo dùng quạt gõ nhẹ lên bệ đá trước mặt: “Thổ Tức không cần nội lực, chỉ cần… thành thật. Đầu tiên, ngồi kiết già, lưng thẳng, đỉnh đầu như có sợi tơ buộc lên cành tùng. Hít vào bằng mũi, tưởng tượng hơi đi xuống rốn, qua rốn xuống… đan điền. Đừng ép hơi; đất không thích người hung hăng. Thở ra bằng miệng, tưởng hơi như mưa bụi rơi xuống luống cày, thấm mà không trôi.”

Đám ngoại môn ngồi vòng tròn. Có kẻ ngồi chưa kịp vững đã ngã rụp, có kẻ dỏng mũi thở khì khì như trâu, có cô nương đỏ mặt vì… chưa quen “thở ra bằng miệng” trước mặt thiên hạ.

Trần Lâm ngồi xuống, cố nhớ cảm giác hôm qua khi cuốc trúng mạch đất. Hít vào một hơi—khục! Hắn sặc, mắt rưng rưng. Vô duyên vô cớ, một con kiến gió bay đâu ra chui thẳng vào mũi hắn, làm hắn hắt xì một tiếng vang cả sân. Đám đồng môn giật mình; tên mập mạp bên cạnh cười sằng sặc: “Thở kiểu ‘thâu hồn’ đó à?”

“Im.” – Bạch Đạo không quay đầu, quạt khẽ phẩy. “Thổ Tức là lắng. Tai nghe gió, mũi nghe đất, tim nghe mình. Trần Lâm, thả cái đầu xuống. Ngươi nghĩ nhiều quá.”

Ta nghĩ gì đâu… – Trần Lâm lí nhí, nhưng vẫn nghe lời, nới lỏng vai, thả cổ, tưởng đỉnh đầu nhẹ như sợi bông. Hắn hít vào thật chậm. Không phải hít thật nhiều—mà đủ. Hơi đi qua sống mũi lạnh, xuống rốn ấm, chạm một chỗ trống như cái chum phơi nắng giữa sân—đan điền. Hắn giữ một nhịp ngắn, rồi thở ra, tưởng hơi như mưa bụi rơi xuống luống đất số mười ba hôm qua.

Một nhịp. Hai nhịp. Ba nhịp. Tiếng người, tiếng chim, tiếng tùng đều lùi lại. Trong đầu, bỗng nổi lên một nhịp khác: cộc—cộc—cộc, rất xa xăm, như ai gõ nhịp dưới lòng đất. Nhịp ấy không gấp, không chậm; nó kiên nhẫn như bà già đếm hạt thóc. Trần Lâm bỗng muốn cười—đất đúng là người hiền nhất trần đời.

“Được.” – Bạch Đạo mở mắt, ánh nhìn dừng ở Trần Lâm nửa nhịp. “Giữ đó. Đừng tham.”

Tham cái gì? Hắn chưa kịp hiểu, bỗng bên phải có tiếng ầm! Tên mập mạp hít quá sâu, bụng phồng như trống, mặt đỏ như gấc, cuối cùng chúi về trước lăn một vòng, đè lên chân người khác. Cả vòng tròn bật cười. Mập mạp xấu hổ đỏ rực, gãi đầu: “Tại gió… mạnh quá.”

“Gió yếu cũng đổ.” – Triệu Ngọc Dao từ đâu đi tới, tay cầm bó cỏ thơm, mắt liếc qua cảnh tượng, khẽ nhướng mày. Nàng ngồi phía đối diện, lưng thẳng, tay đặt trên đầu gối, nhắm mắt, hơi thở nhẹ đến mức lá cỏ ngửi cũng không thấy.

Đám ngoại môn rón rén chỉnh lại tư thế. Bạch Đạo quét mắt một vòng: “Thổ Tức luyện ba mươi hơi. Ai chóng mặt, dừng một hơi, rồi vào lại. Cố thì hỏng. Hỏng thì… đào lại từ đầu.”

Sau ba mươi hơi, lưng Trần Lâm đổ mồ hôi, nhưng không phải kiểu mệt mỏi; là thứ mồ hôi mát thành sương, tản đi là nhẹ. Bắp tay bớt căng, cổ bớt cứng. Lạ là bụng hắn ấm hẳn lên, như đặt một viên đá đã phơi nắng.

Bạch Đạo gấp quạt, chống xuống đất: “Đến mục thứ hai: Nghe Đất.”

“Nghe… đất?” – có người thắc mắc.

“Đất nói chậm, nên ít ai nghe.” – Bạch Đạo nhếch môi. “Đứng chân trần, mắt nhắm, để lòng bàn chân tìm mạch mềm dưới đất. Chỗ nào mềm—đất cho trồng. Chỗ nào rắn—đất bảo nghỉ. Ai chỉ dùng mắt mà trồng, cây sống dở chết dở. Ai dùng chân, cây mọc như… lời hứa.”

Hắn nhìn Trần Lâm: “Ngươi lên trước.”

“Dạ?” – Trần Lâm giật mình, cuống quýt tháo dép. Bàn chân chạm đá mát lạnh. Hắn nhắm mắt, thả vai. Lúc đầu chỉ thấy gồ ghề; vài nhịp sau, thật khẽ, dưới lòng bàn chân phải như có luồng nước cạn chảy ngang—mềm hơn nửa tấc bên trái. Hắn nhích từng chút, co chân, đặt xuống; mạch mềm chạy dọc như sợi rễ. Hắn dừng ở điểm rễ hội tụ.

“Ở đây.” – Hắn chỉ xuống.

Đám ngoại môn nhìn nhau, tên mập mạp bĩu môi: “Bừa. Đá nào chả như nhau.”

Bạch Đạo không nói, thong thả nhổ một nhúm cỏ, vùi xuống chỗ Trần Lâm chọn, lấy tách nước tạt nhẹ. Một lát, cỏ đứng thẳng, lá khẽ rung mà không tàn. Hai tấc bên cạnh, hắn vùi một nhúm cỏ khác, cũng tưới như vậy; năm nhịp sau, lá cụp xuống như người thiếu ngủ.

Đám ngoại môn “ồ” lên. Tên mập mạp sượng sùng, vờ cúi buộc dây giày (thật ra là dép).

Bạch Đạo gật nhẹ: “Khí đất lành—không phải nói đùa. Tốt. Ai tiếp?”

Buổi sáng trôi như nước thấm qua cát: chậm mà chắc. Sau “Nghe Đất” là “Chạm Đất”—dùng tay ấn xuống, cảm độ ẩm; rồi “Nắn Đất”—bóp viên đất thành hình hạt ngọc đều, không vỡ nát (để sau này… làm bầu gieo). Cả bọn lấm lem như trẻ con, nhưng mắt sáng hơn lúc mới vào sân.

Đến giữa trưa, sương đã tan, nắng rải vàng lấp loá trên mái tùng. Bạch Đạo phẩy quạt: “Nghỉ nửa canh giờ. Sau đó… gánh nước.”

“Gánh… nước ạ?” – Trần Lâm giật mình.

“Vườn thuốc cần uống.” – Bạch Đạo chỉ tay về phía con dốc sau núi. “Suối Đáy Cạn. Mỗi người hai thùng. Đi đường nhỏ, không được làm đổ quá một nửa. Ai làm đổ, gánh thêm. Người nào nghĩ chuyện chạy tắt—ngã là tự chịu.”

Nói xong, hắn quay đi, vừa đi vừa ngáp. Triệu Ngọc Dao theo sau, nhưng khi ngang qua Trần Lâm, nàng đưa tay khẽ bật cái quai thùng treo dưới mái hiên, cất giọng nhẹ như gió: “Cẩn thận chỗ ngoặt thứ ba. Đường mòn có rêu.”

“Cảm… ơn.” – Trần Lâm cúi đầu.

Nàng nghiêng đầu, môi hếch một chút: “Đừng cảm ơn sớm. Ta không muốn cứu người hai lần đâu.”

Nghe mà mát lòng như uống nước đá. – Trần Lâm thở dài, tự nhủ hôm nay nhất định không bẽ mặt.

Con đường tới suối Đáy Cạn đúng là bất lịch sự. Nó mảnh như sợi chỉ, bám sườn núi như con rắn ngủ, dưới là vực lúp xúp cây. Gió thổi ngang, mùi rêu ẩm phả lên chân. Ngoại môn xếp hàng men theo; thùng gỗ tre kẽo kẹt, tiếng bước chân rì rào.

Tên mập mạp đi trước, gánh thùng lắc qua lắc lại như cối xay. Hắn ngoái đầu, chì chiết: “Đừng dẫm vào gót ta. Mà… ngươi đi như gà mắc tóc thế? Lưng thẳng lên! Gánh nước mà cúi là đổ.”

Trần Lâm không chấp, nghiêng vai cho thăng bằng. Nước trong thùng sóng sánh, mùi mát lành phả lên, làm cổ họng khô khốc. Hắn cắn răng, nhớ câu “chỗ ngoặt thứ ba”. Đếm trong bụng: một ngoặt… hai ngoặt…

Đúng ngoặt thứ ba, mặt đường phủ một màu xanh nhạt bóng như da cá. Mới đặt chân, mười đứa thì chín đứa trượt. Tên mập mạp “ái” một tiếng, cả người xoay ba vòng như múa, thùng nước hất tung, túa xuống sườn dốc như thác bé. Hắn đứng chồm hổm, thở hồng hộc, mặt tím bầm: “Ai… bôi mỡ ở đây?!”

Trần Lâm kịp dừng, thở ra một hơi theo nhịp Thổ Tức, chậm rãi đặt bàn chân xuống cạnh vệt rêu, dùng mũi dép tìm chỗ sần, bám. Vai hơi hạ, lưng không gồng. Nước trong thùng chỉ chao một vòng, rồi yên. Hắn bước qua. Đám người phía sau hoảng hốt túa lại bám bờ cây; có đứa trượt ngồi phịch xuống đất, tay ôm thùng như ôm mạng.

“Uầy… hắn qua rồi!” – ai đó kêu lên.

Triệu Ngọc Dao đứng ở đầu dốc bên kia, dựa cây, khoanh tay. Thấy cảnh đó, nàng không ra vẻ ngạc nhiên, chỉ khóe mắt mềm đi nửa tấc. Nàng buông thõng một câu đủ cho gió nghe: “Giữ nhịp. Đất dạy nhịp.”

Trần Lâm không dám vênh. Hắn biết rõ: vừa rồi qua được, là nhờ hơi giữ vai, chứ không phải nhờ… tài. Hắn cúi người chào về phía xa xa, rồi lạch bạch theo lối xuống suối.

Suối Đáy Cạn bé xíu như một vệt gương. Nước trong đến mức thấy đáy—nơi đá cuội tròn như hạt cườm, xếp chồng lên nhau thành những đường lượn. Bờ suối có vài cây liễu thấp, tóc lá chải gió. Bầy chuồn chuồn đậu thành hàng trên một cành khô, tỉ mẩn như đếm người qua lại.

Ngoại môn người nào người nấy thong thả múc nước. Kẻ cẩn thận đưa thùng xuống, kẻ vội vàng chọc thẳng, nước trào lên bắn vào mặt mát lạnh. Tên mập mạp—sau cú trượt—chủ động tránh xa mép rêu, lén lút múc từng ngụm như mèo.

Trần Lâm quỳ một gối, thả thùng xuống. Đáy suối có tiếng “ting ting” rất nhỏ, như có ai gõ chén sứ. Hắn nghiêng đầu, bỗng thấy giữa đám đá cuội có một viên đá màu nâu vàng, trông chẳng khác ai, nhưng… làm nước quanh nó xoáy nhẹ như cánh tay trẻ con khuấy cháo.

Hắn nhớ “Nghe Đất”, bèn đưa tay chạm nước gần viên đá. Lạnh, nhưng ấm ở đầu ngón—không phải nhiệt, mà là cảm giác như… được nhận. Hắn chần chừ một chút, không dám nhấc đá; sợ phạm kỵ. Hắn chỉ quét thùng ngang qua, hớt một vòng ở “dòng xoáy nhỏ”. Nước vào thùng mượt như lụa, không vỡ bọt.

“Ngươi làm gì đấy?” – Triệu Ngọc Dao không biết từ khi nào đã đứng sau. Nàng nhìn vào thùng, nhướng mày. “Nước trong.”

“Ta… cảm thấy chỗ này nước ‘ngon’ hơn.” – Trần Lâm gãi tai, sợ nói ra chữ “xoáy nhỏ” thì bị mắng là mê tín.

Ngọc Dao nhìn dòng nước, mắt thoáng ngẫm ngợi. “Nước chỗ lòng suối hơi tụ. Tụ thì… trầm. Trầm thì ít lẫn bọt khí. Không tệ.” Nói rồi, nàng ngó sang viên đá nâu, hờ hững như chẳng để tâm, nhưng lúc quay đi, khóe môi thoáng cong: “Đừng nghịch đá.”

“Vâng.”

Đường về nhẹ hơn đường đi, có lẽ do lòng người đã biết chỗ rêu. Mặt trời ngả qua vai, vạch bóng tùng dài như những mũi tên phóng xuống đường. Ngoại môn rồng rắn gánh nước lên, tiếng cười mệt mỏi bỗng nhiều hơn tiếng thở dốc. Tên mập mạp rốt cuộc cũng vượt qua ngoặt thứ ba, gào to: “Ta làm được rồi!”—xong lãng trí ngửa cổ cười, thùng nghiêng, nước lại đổ nửa thùng.

Triệu Ngọc Dao che trán: “Tự chuốc lấy.”

Trần Lâm gắng không cười. Hắn nhớ lời sư phụ: “Cố thì hỏng.” Hắn bước đều, vai giữ nhịp hơi, nước trong thùng chỉ khẽ rung như ngủ trưa. Khi đặt thùng xuống mép vườn dược, mồ hôi hắn thấm hết vào áo, nhưng mắt lại sáng khác thường—sáng như người vừa mới… học được cách thở.

Bạch Đạo không hỏi ai đổ bao nhiêu, không mắng ai trượt ngã. Hắn chỉ vung tay: “Tưới. Mỗi luống một nửa thùng. Đổ từ rìa vào gốc, đừng xối lên lá. Ai dám dội ào ào—ngày mai đào rãnh.”

Đám ngoại môn răm rắp làm theo. Nước chạy trên mặt đất màu nâu, thấm nghe “rót… rót…”, mùi ẩm bốc lên thơm như mùi bánh mới nướng. Cỏ dại ở mép luống ngóc đầu rồi khép lại, ngoan ngoãn như lũ trẻ bị dỗ.

“Được rồi.” – Bạch Đạo khép quạt, thong thả nói. “Chiều nay nghỉ nửa canh. Sau đó về nhà tranh… đun nước.”

“Đun… nước ạ?” – tên mập mạp sắp khóc.

“Ừ,” – Bạch Đạo cười mắt. “Tu tiên là chuyện lớn. Nhưng trước khi nuốt được linh khí, thì nuốt cơm đã. Nước không sôi, cơm sống, bụng ê, tâm tán—mọi thứ vỡ như bọt. Người nào đun nồi cơm không khê—mai được nghỉ một canh giờ.”

Cả sân bỗng xôn xao như chợ. Đun cơm bỗng hóa thành khảo hạch trọng yếu. Trần Lâm trợn tròn mắt—đây là… môn phái hay trại mùa vụ? Nhưng nghĩ tới bụng đói thường trực của mình, hắn nghiêm túc hẳn: “Cơm ngon… cũng là đạo.”

Triệu Ngọc Dao đi lướt qua, bâng quơ: “Đạo nào cũng bắt đầu từ đúng lửa.”

“Vâng.” – Trần Lâm cười, tự nhiên thấy một niềm vui nhỏ xíu mọc trong ngực, như… mầm vừa chui khỏi đất.

—Hết Phần 1 của Chương 2—

Trải nghiệm đọc truyện tuyệt vời trên ứng dụng TYT

Download on the App Store Tải nội dung trên Google Play