Chương 1: Chết hụt ở phàm trần, lạc vào tiên môn
Phần 1: Trời mưa, ta rủi, thần linh bận…
Trần Lâm vốn chẳng phải anh hùng, cũng chẳng phải kẻ xấu. Ở phàm trần, hắn là kiểu người mà hàng xóm quên tên, chủ trọ nhớ mặt vì tiền nhà đóng chậm, còn mèo hoang đầu ngõ thì luôn chọn bậu cửa nhà hắn để… ngủ trưa. Hỏi ra vì sao, thì mèo bảo “ông không bao giờ đuổi, lại hay rơi cá khô xuống đất, sống bên ông an toàn như ở… miếu”.
Ngày định mệnh ấy bắt đầu bằng một trận mưa trái mùa. Mây đen ùn ùn kéo tới, gió lùa ào ào, con hẻm nhỏ nơi Trần Lâm ở bỗng biến thành một dòng suối bùn. Hắn ôm cái túi vải cũ, trong túi là bó nhang cùng ít hoa cúc, định lên núi thăm mộ cha mẹ. Người nghèo hiếu thảo, vốn là chuyện bình thường; hiếu thảo nhưng… chân tay vụng về, hay vấp hòn gạch cụt thì là chuyện bình thường có phần thê lương.
“Úi cha!”—Trần Lâm trượt chân, bay một đường cong rất thiếu mỹ thuật, rồi đáp xuống vũng nước. Bùn nâu loang loáng, áo hắn nâu thêm một bậc, còn nhang thì gãy làm đôi. Hắn nhìn bó nhang mà thở dài: “Cha mẹ thông cảm, con thắp nửa cây… dự trù cho hậu thế.”
Mưa nặng hạt hơn. Con đường mòn lên núi sình lầy, mỗi bước chân kéo theo tiếng “bọp bọp” như ai đó vỗ tay trêu ngươi. Trời lạnh, gió quất qua cổ, Trần Lâm kéo cao cổ áo. Hắn bước thêm vài trượng, bỗng thấy giữa sườn dốc có một cái miếu nhỏ đổ nát, tường rêu xanh, mái ngói sụp một góc. Trên cửa gỗ mối mọt còn treo tấm biển méo mó: “Miếu Long Mạch”. Chữ “Long” đã bay mất nửa thân, trông như chữ “Lòng”—mà lòng ai ở đây thì trời biết.
“Vào tránh mưa chút.” Hắn run run đẩy cửa. Cánh cửa kêu “két” một tiếng dài như than thở, tiếng dội lên lòng bàn tay ướt lạnh.
Trong miếu lờ mờ ánh sáng, làn mưa ngoài hiên dệt thành một bức rèm bạc. Trần Lâm phủi bùn, thắp nửa bó nhang còn nguyên, cắm vào bát tro nứt chân chim. Trên bàn thờ, pho tượng đá mặc áo tơi cũ, trông không giống thần nào trong sách—ống tay áo còn vá mấy đường vụng. Hắn chắp tay, khấn kiểu dân quê xưa nay vẫn khấn:
“Con họ Trần, tên Lâm, nhà nghèo trí mọn, nay lên núi thăm cha mẹ, ghé đây trú mưa. Miếu hoang thì hoang, nhưng thần linh không hoang. Con có gì dâng nấy: nửa bó nhang, nửa bông cúc. Cầu xin trên dưới bình an, đừng để con trượt chân lần nữa. Con thường trượt lắm rồi.”
Đã khấn thì khấn cho đúng phép, hắn còn nghiêng người ba lần, định bụng chờ mưa ngớt sẽ đi. Nào ngờ, mưa không ngớt, gió còn kéo thêm bè bạn đến, thổi ràn rạt qua mái ngói, rít thành tiếng như ai đó đàn sáo lạc tông. Trong không gian ẩm lạnh ấy, Trần Lâm bỗng thấy sống lưng rờn rợn. Không phải sợ ma—ma còn sợ hắn làm phiền—mà là thứ cảm giác kỳ quái của người sắp gặp việc chẳng lành.
“Đừng có ốm nha, ốm mùa này thì chỉ có nước ăn cháo không.” Hắn tự nhủ, rồi nhìn qua pho tượng. Dưới chân tượng, một tấm bia đá ngắn ngắn, rêu phủ dày đặc. Hắn lấy tay quệt quệt, lộ ra mấy dòng chữ cổ khắc cạn:
“Âm dương trái ngược, mệnh số giao sai. Hữu duyên kẻ lạc, hữu đạo kẻ về.”
Chữ vừa hiện ra, trong miếu bỗng thoảng một làn hương lạ—không phải mùi nhang của hắn, mà như mùi đất mới sau cơn mưa, sạch và lạnh. Ở góc miếu, giọt mưa từ mái dột rơi đều “tách, tách”, nghe một hồi lại hóa nhịp. Nhịp giọt và nhịp tim… chợt trùng.
Trần Lâm nhíu mày. Hắn vốn không tin chuyện quỷ thần rành rẽ, lâu nay chỉ xem như “có thờ có thiêng, có kiêng có lành”. Nhưng giờ, trong không gian ẩm ướt này, từng sợi tóc gáy gió khẽ nâng, hắn bỗng tin mọi thứ đều có thể thật. Tin đến nỗi… hắn lỡ đưa tay chạm vào tấm bia.
Chỉ một cái chạm!
Một luồng lạnh buốt chạy dọc từ đầu ngón tay lên vai, qua cổ, xuống tim. Trong nháy mắt, mắt hắn tối sầm, tai ù đi. Trần Lâm còn kịp nghĩ: “Xong rồi, mình bị cảm lạnh cấp tính.” Rồi hắn đổ quỵ xuống nền gạch ẩm, đầu nghiêng sang trái, nhìn thấy chân pho tượng lấm bùn như… chân người. Cực điểm của tỉnh táo lóe lên: “Ông thần trong miếu chắc cũng phải ra ruộng lội bùn mới… mưu sinh?” Ý nghĩ ngớ ngẩn ấy là thứ cuối cùng hắn còn nhớ.
…
Không biết bao lâu. Có lẽ là một nén nhang, có lẽ là một giấc mơ. Hắn “rơi” rất sâu, như rơi vào đáy giếng. Khi mở mắt, mưa đã tạnh. Không, không phải tạnh—là… không còn mưa nào quanh hắn nữa. Trần Lâm ngẩng đầu. Trước mắt là bầu trời xanh đến bỡ ngỡ, mây trắng dày như bông, núi xanh chồng chất, thông reo vi vút. Những tảng đá lớn đứng trầm tĩnh như những cụ già, rêu phủ óng ánh như nhung. Hơi đất mới mẻ như vừa được sinh ra. Không đâu còn thấy con hẻm bùn bẩn, không đâu còn thấy miếu hoang cũ.
Hắn bật dậy ngồi, hai tay quờ quạng. Nền đất dưới tay mát và khô. Cỏ mềm, lá sạch. Mùi gió mằn mặn hương thông. Hắn chớp mắt mấy lần, tự véo má mình một cái—đau thật. Hắn thở một hơi: “Mình… đã đi tới chỗ nào?” Giọng nói vừa buông ra, có tiếng chim lạ đâu đó đáp lại: “Chíu… chíu—u—u.” Nghe như tiếng cười.
Phía xa, trên một sườn dốc mở ra giữa rừng, treo vài tấm cờ xanh nhạt. Gió qua, cờ phấp phới hiện chữ thảo bay bay: “Thanh Dương”. Dưới cờ, một con đường đá sạch đến mức soi được bóng chim, uốn theo sườn núi mà lên. Con đường kết thúc ở cổng tam quan bằng gỗ trầm, sơn lãnh mực, trên treo biển lớn: “Thanh Dương Phái”. Mấy chữ như rồng múa, phượng bay, phóng khoáng mà nghiêm trang.
Cổng mở, người vào ra tấp nập. Không phải dân bình thường—áo họ trắng xanh, tay áo rộng, lưng đeo kiếm gỗ hoặc túi vải, dáng đi nhẹ như cỏ. Có kẻ lưng hạc phong sương, tóc trắng mà mắt sáng; có kẻ thiếu niên mày kiếm mắt sao, vừa đi vừa cười khẽ; có cô nương áo trắng, tay ôm đàn tỳ bà, mỗi bước chân như không chạm đất. Đời nào Trần Lâm đã thấy cảnh ấy ngoài giấc mơ?
“Tu… tiên?”—hắn lắp bắp, sợ chính mình nghe thấy. Bởi vì sợ nghe thấy thì… phải tin.
Hắn đứng dậy, phủi phủi cỏ dính trên áo, cố làm vẻ trấn tĩnh bước về phía cổng. Càng tới gần, hắn càng thấy mình… quê. Áo hắn ướt sũng, chân dính đất khô như gạch vụn, tóc bết như vừa chui qua tổ quạ. Đôi dép rơm há miệng cười, cười vào mặt chủ.
Trước cổng, một cái bàn gỗ đặt ngang, phía sau có hai người—một nam một nữ—ngồi ghi danh. Nam mặc áo lam, tay cầm bút lông, nữ áo trắng, mặt nghiêm mà không lạnh. Trên bàn cắm biển: “Chiêu sinh ngoại môn—người hữu duyên đều có thể thử.”
Trần Lâm đứng cách bàn ba bước, nuốt nước bọt. “Xin… xin hỏi, đây là…”—hắn chưa kịp hỏi xong, chàng áo lam đã ngẩng đầu, mỉm cười kiểu khách khí chuyên nghiệp:
“Đạo hữu đến đăng ký khảo thí ngoại môn? Xin ghi họ tên, tuổi, quê quán. Có từng luyện khí dưỡng sinh, tập võ, hay đọc sách đạo gia chưa? Có bệnh bẩm sinh nào không? Có sợ máu mèo không? À, câu cuối ta hỏi đùa.”
Nữ áo trắng liếc chàng áo lam: “Hỏi đàng hoàng.” Rồi quay sang Trần Lâm, giọng như nước suối đầu nguồn: “Thanh Dương phái mở cửa, người hữu duyên đều có thể thử. Không ép ai, không vơ bèo vạt tép. Nhưng đã bước vào, phải tuân quy củ.”
“Dạ, ta… à, tại hạ là Trần Lâm.”—hắn cúi đầu, không biết tay phải để đâu. “Tuổi… ừm, hai mươi mốt. Quê quán… làng… làng Bích Khê, chân núi Hổ Sơn. Ta… không biết võ, không đọc sách đạo gia, chỉ từng… thắp hương. À còn, ta không sợ… mèo.”
Chàng áo lam phì cười rồi kịp nén: “Được, ghi. Trần Lâm. Hai mốt. Bích Khê. Không võ, không đạo, không sợ mèo.” Bút lông lướt trên giấy như bướm bay. Chấm dứt, chàng đẩy tờ phiếu gỗ: “Cầm cái thẻ này, đi sang bên kia đo linh căn. Lưu ý: đừng vội nản nếu linh căn thấp. Hữu duyên còn ở chỗ khác.”
Nữ áo trắng bỗng nhìn Trần Lâm lâu hơn một nhịp. Ánh mắt nàng không sắc, cũng không mơ hồ—chỉ như đang đọc một cuốn sách mở dở. “Ngươi có… mùi đất mưa,” nàng nói nhỏ. “Đất mưa lành. Đi đi.”
Hắn ngơ ngác, cầm tấm thẻ gỗ khắc số “087”, len vào hàng. Hàng ấy kéo dài tới bậc tam cấp, vòng qua một gốc tùng già. Người nào người nấy im lặng hoặc thì thầm. Có người nhắm mắt, như nghe tiếng gió; có kẻ bấm tay, như tính quẻ. Một đứa trẻ khoảng mười hai tuổi đứng trước hắn, ôm chặt một cái túi vải tròn. Trần Lâm cúi xuống nhìn, nó mở túi khoe: “Quýt đường, mẹ ta làm mứt quýt, ta đem theo để… nếu khóc thì ăn miếng.”
“Khảo thí có gì đáng khóc?”—Trần Lâm hỏi.
Đứa nhỏ nghiêm túc: “Ta không sợ thi. Ta sợ… không được thi nữa.” Rồi nó ngước lên, đôi mắt đen lấp lánh: “Ca ca cũng sợ à?”
“Ta…”—Trần Lâm định bảo “ta sợ đo linh căn thấp người ta đuổi về”, nhưng thấy ánh mắt đứa trẻ, tự dưng nói: “Không. Ta sợ… dép ta rách quá. Lỡ đến lượt, dép nó cười to, ta xấu hổ chết.”
Đứa trẻ bật cười khúc khích, rồi chìa ra một sợi dây gai: “Buộc tạm đi. Mẹ ta bảo sợi này mà không đứt, thì đồ gì cũ cũng thành mới.”
Trần Lâm nhận, cúi buộc dép. Mặt đất mát lạnh, mùi cỏ non dìu dịu. Hắn bỗng thấy lòng dịu đi một tấc. “Cảm ơn,” hắn nói. “Ngươi tên gì?”
“Ta tên Tiểu Tùng.”—đứa nhỏ nghiêm mặt. “Sau này vào môn, ca ca đừng ăn vụng đồ ăn ta là được.”
“Ta…”—Trần Lâm nghĩ đến cái bụng hay đói của mình, bèn gật đầu như đóng cọc: “Không ăn.”
Hàng nhích dần. Ở đầu hàng, một gian nhà gỗ mở thênh, đặt giữa là một bệ đá màu lục, mặt bệ khảm một khối ngọc trong như nước suối, bên dưới là những đường vân mảnh như mạch máu. Bên bệ có một vị lão giả áo xám, tóc bạc mà da hồng, bàn tay khô như cành tùng nhưng đặt xuống đâu thì như đá tảng. Lão giả không nói nhiều, chỉ gật gật với từng người. Một đệ tử phụ trách hướng dẫn, giọng đều đều:
“Đặt cả hai tay lên linh ngọc. Chớ dùng nội lực—có đâu mà dùng. Thả lỏng, thở đều. Khi linh ngọc sáng, chờ lão tôn ghi. Không sáng… thì cứ đứng thêm một chén trà.”
Trước Trần Lâm là một thiếu nữ áo xanh, mặt tròn như trăng rằm, tay chưa chạm ngọc đã thở hổn hển, mắt liếc trái liếc phải. Nàng đặt tay, gần như ngay tức khắc, khối ngọc lục tỏa ra một vòng sáng nhẹ, như ánh trăng rơi xuống mặt nước—rất đẹp, nhưng không quá mạnh.
“Thủy căn tạp, tinh thuần bảy phần,”—lão giả nói, giọng khàn mà ấm. “Có thể vào.”
Thiếu nữ mừng rỡ, lùi sang một bên chờ phát lệnh bài. Đến một biểu sĩ khác, đặt tay mãi không thấy sáng, mặt ông đỏ như gấc, miệng lẩm bẩm “ta có luyện quyền già mà!”. Lão giả khoát tay: “Đủ duyên thì vào, không đủ thì về. Không bởi một bệ đá mà định nhân sinh.” Biểu sĩ tiu nghỉu cúi đầu đi ra, nhưng đám đệ tử không cười, chỉ nhường đường, ánh mắt bình thản.
Rốt cuộc cũng đến lượt “087”. Trần Lâm nuốt nước bọt lần nữa (thành thói quen), bước tới, cúi đầu: “Vãn bối Trần Lâm, xin… chỉ giáo.”
“Đặt tay.” Lão giả gật nhẹ.
Trần Lâm đặt cả hai tay lên khối ngọc. Khối ngọc mát rượi, như chạm vào giọt mưa đầu hạ. Hắn làm theo lời: thả lỏng, thở đều. Một hơi, hai hơi… Bỗng trong ngực hắn có một sợi gì rất mảnh động đậy—như con cá con vẫy đuôi. Sợi mảnh đó chạy từ tim lên cổ, vòng qua vai, rồi xuôi xuống bàn tay. Hắn giật mình, suýt rút tay. Nhưng ngay khoảnh khắc ấy, ngọc lục khẽ bật một luồng sáng… rất yếu. Yếu đến mức phải nghiêng người nhìn, mới thấy nó lấp lánh như ánh đom đóm trong đêm mưa.
Lão giả nhướn mày. Đệ tử trợ giáo cũng nghiêng đầu. Sợi sáng ấy không lan đều; nó gom lại ở một điểm, chớp nhẹ ba lần, rồi tắt. Tất cả chỉ gói trong một hơi thở.
“…” Trần Lâm muốn chôn mình xuống kẽ đá. Xong rồi, rớt rồi. Lại còn rớt theo kiểu chớp ba cái—làm như ta cố tình diễn trò!
Lão giả không nói gì. Ông nhìn bàn tay Trần Lâm, nhìn dấu bùn khô ở nếp tay, nhìn cả sợi dây gai buộc dép lòi ra. Rồi, đột nhiên, ông nói: “Đặt lại lần nữa. Không được dùng sức.”
“Dạ.”
Hắn đặt lại. Lần này, hắn cố nghĩ đến… mùi đất mưa trong miếu. Nghĩ tới bó nhang gãy làm đôi, nghĩ tới pho tượng áo tơi lấm bùn, nghĩ tới câu khắc mờ: “Âm dương trái ngược, mệnh số giao sai.” Trong lòng bỗng nhẹ như mở cửa sổ. Ngọc lục khẽ ấm lên—ấm như bàn tay ai đó. Ánh sáng không bùng, cũng không tắt; nó như con suối nhỏ bắt đầu chảy, lững lờ một dòng.
Đệ tử trợ giáo thốt “ồ” rất khẽ. Lão giả nghiêng người, đặt ngón tay trỏ lên bệ, như kiểm chứng điều gì. Sợi sáng tụ lại, lần này không ở tâm bệ mà nghiêng về phía trái, chỗ có đường vân khắc như mạch rễ cây. Ánh sáng theo đó vẽ ra một hình rễ nhỏ, rồi tan.
“Lạ,”—lão giả nói. Ông ngẩng lên nhìn Trần Lâm rất lâu: “Mộc căn… tạp đến mức tưởng như không có. Nhưng có một sợi khí hòa với đất. Không thuần, không mạnh, không sắc. Song… lành.”
Đệ tử trợ giáo bối rối: “Lão tôn, theo quy phép, tạp căn quá mỏng thì…”
“Thì không vào,”—lão giả nói nốt. Ông dừng một khắc, gõ gõ khớp tay lên bệ đá hai tiếng: “Nhưng quy phép có thêm một khoản: gặp người có khí đất lành, được nhập ngoại môn để xem xét ba tháng. Hắn… hợp đất.”
Trần Lâm ngước mắt, miệng há ra rồi khép lại, như cá ngáp. “Vào… là vào thật ư?”
Lão giả không trả lời hắn mà quay sang đệ tử ghi danh: “Ghi: Trần Lâm, Mộc tạp, khí địa hòa, nhập ngoại môn—tạm thụ. Giao hắn cho thủ tọa Bạch Đạo xem xét.”
Chàng áo lam lúc nãy nghe đến tên “Bạch Đạo” thì nhướng mày, mặt lộ vẻ “ôi thôi lại rơi trúng tay ấy”. Nữ áo trắng đứng ở bàn ghi danh bỗng đi ngang, đặt trong tay Trần Lâm một tấm lệnh bài gỗ khắc chữ “Lâm”—trùng tên hắn. “Đừng làm mất,” nàng nói, khóe môi khẽ cong, như chẳng biết là cười hay gió lay: “Vào được hay không, đôi khi không nằm ở sáng—mà ở bền. Đất không sáng, nhưng bền.”
Hắn ngơ ngác nhận lệnh bài. Bên cạnh, đứa trẻ Tiểu Tùng ôm túi vải, mắt to tròn: “Ca ca, huynh… được vào rồi?”
“Ta… hình như vậy.”
“Vậy nhớ đừng ăn vụng đồ ta.”
“Nhớ—” Hắn đáp, lòng nhẹ như vỡ một lớp vỏ mỏng. Hắn cúi người chào lão giả, chào đệ tử, rồi bước theo lối nhỏ dẫn vào sân ngoại môn, lòng vừa vui vừa run. Vui vì cửa mở; run vì… bước qua rồi mới biết đường dài bao nhiêu.
Đi qua cổng nhỏ, hắn ngoái đầu: trời xanh vẫn xanh, tùng vẫn reo, cờ Thanh Dương vẫn phấp phới. Chỉ có lòng hắn khác trước: như hạt mầm được giọt mưa mỏng chạm vào.
Và cũng đúng lúc ấy, từ rìa sân có tiếng gõ nhẹ: “Tân đệ tử đâu? Người mới của ta đâu?” Giọng khàn mà bay, lười nhác mà không ỉu. Trần Lâm quay lại, thấy một người áo bào trắng viền lam lười biếng tựa cột, tay phe phẩy chiếc quạt giấy vẽ cành mơ. Mặt người ấy còn trẻ hơn lão giả nhiều, nhưng mắt lại già hơn núi.
“Ngươi là Trần Lâm?”—người kia nhấc mí mắt. “Ta là Bạch Đạo. Nghe nói ngươi ‘hợp đất’. Hợp đất thì tốt, đi theo ta mà… cuốc.”
“Cuốc… ạ?”
“Ừ,”—Bạch Đạo mở quạt, phẩy một cái. “Thanh Dương phái có vườn thuốc. Đất chưa tơi, mầm không bật. Tu tiên, đầu tiên là… tu đất.”
Trần Lâm ôm lệnh bài, chân chưa kịp bước đã chùn. Ta tưởng vào môn sẽ luyện mây cưỡi gió, nào ngờ… đi cuốc đất trước? Nhưng nghĩ tới “đất không sáng, nhưng bền”, hắn bỗng thấy cũng… có lý. Hắn gật đầu: “Vâng.”
Bạch Đạo nhếch môi: “Ngoan. Đi, trước khi đi… đừng quên buộc lại dép. Sợi dây gai kia buộc xấu lắm, để ta dạy ngươi nút ‘bát tự’. Buộc một lần, cả mùa không tuột.”
Trần Lâm cúi đầu nhìn dép, bất giác bật cười. Trời xanh hơn hẳn.
—Hết Phần 1